ràng ràng

Học thuật
Thân thiện
ràng ràng

Ràng ràng là những hạt cườm nhỏ xâu thành chuỗi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, minh bạch, không thể chối cãi: Dùng để miêu tả sự việc, bằng chứng hoặc sự thật hiển nhiên đến mức ai cũng có thể nhìn thấy công nhận.
    • Phân minh, rõ rệt: Chỉ sự phân biệt rõ ràng giữa các đối tượng, ranh giới hoặc chi tiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sự thật đã rành rành/ ràng ràng trước mắt, không thể phủ nhận được. (Sự thật đã quá rõ ràng trước mắt, không thể phủ nhận được.)
    • Tội trạng của hắn đã rành rành/ ràng ràng, đầy đủ nhân chứng vật chứng. (Tội trạng của hắn đã quá rõ ràng, đầy đủ nhân chứng vật chứng.)
    • Ranh giới giữa thiện ác đôi khi không phải lúc nào cũng rành rành/ ràng ràng. (Ranh giới giữa thiện ác đôi khi không phải lúc nào cũng rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói nhấn mạnh: Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh tính hiển nhiên, không thể bàn cãi của một sự việc.

    • Chuyện đó rành rành/ ràng ràng như vậy, sao còn hỏi? (Chuyện đó rõ ràng như vậy, sao còn hỏi?)
  • Dùng trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói dân gian: Tạo âm điệu sự nhấn mạnh, thường đi đôi với từ "rành rành".

    • Lẽ phải trái rành rành/ ràng ràng, trước sau cũng ngày minh oan. (Lẽ phải trái rõ ràng, trước sau cũng ngày minh oan.)
Biến thể từ gần giống
  • Rành rành (tính từ): biến thể phổ biến hơn, đồng nghĩa cách dùng tương tự "ràng ràng". "Rành rành" được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói văn viết.

    • Chứng cứ rành rành, hắn ta còn chối cãi nữa. (Chứng cứ rõ ràng, hắn ta còn chối cãi nữa.)
  • Rõ ràng (tính từ): Từ phổ thông, nghĩa tương đương nhưng ít tính chất nhấn mạnh bằng "rành rành/ ràng ràng".

  • Hiển nhiên (tính từ): Chỉ điều rõ ràng, ai cũng thấy, mang tính chất khách quan, trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Rõ ràng: Thấy , không mập mờ.
  • Hiển nhiên: Rất rõ ràng, không cần phải bàn cãi.
  • Minh bạch: Rõ ràng, sáng tỏ (thường dùng cho các vấn đề liên quan đến công việc, tài chính).
  • Phân minh: Rõ ràng, sự phân biệt rạch ròi.
Lưu ý sử dụng
  • "Ràng ràng" một biến thể ít phổ biến hơn của "rành rành", chủ yếu được dùng trong một số phương ngữ hoặc ngữ cảnh văn chương dân gian để tạo vần điệu.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "rành rành" từ được ưu tiên sử dụng để diễn đạt ý "rõ ràng, minh bạch".
ràng ràng

Ràng ràng là những hạt cườm nhỏ xâu thành chuỗi.

  1. rành rành

Từ gần giống

Từ chứa "ràng ràng"